Bàn phím:
Từ điển:
 

die Teilhaberschaft

  • {cahoot} sự chung nhau, sự thông lưng, sự ngoắc ngoặc
  • {share} lưỡi cày, lưỡi máy gieo, lưỡi máy cày, phần, phần đóng góp, sự chung vốn, cổ phần
    • die Teilhaberschaft [an] {partnership [in]}: