Bàn phím:
Từ điển:
 

tapfer

  • {brave} gan dạ, can đảm, dũng cảm, đẹp lộng lẫy, sang trọng, hào hoa phong nhã
  • {courageous}
  • {daring} táo bạo, cả gan, phiêu lưu
  • {gallant} hào hiệp, uy nghi, lộng lẫy, tráng lệ, cao lớn đẹp dẽ, ăn mặc đẹp, chải chuốt, bảnh bao, chiều chuộng phụ nữ, nịnh đầm, chuyện yêu đương
  • {stout} chắc, bền, kiên cường, chắc mập, mập mạp, báo mập
  • {valiant}
  • {valorous}