Bàn phím:
Từ điển:
Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Đức - Việt
Việt - Đức
Việt - Việt
Na Uy - Việt
l.s.d
lsd
lse
lsi
lst
lta
luau
lubber
lubberland
lubberlike
lubberliness
lubberly
lube
lubra
lubricant
lubricate
lubrication
lubricative
lubricator
lubricatory
lubricious
lubricity
lubricous
lucarne
Lucas critique
luce
lucency
lucent
lucerne
luces
l.s.d
/'eles'di:/
danh từ, (viết tắt) của librae, solidi, denarii
pao, silinh và penxơ (tiền Anh)
(thông tục) tiền bạc, của cải
it is only a matter of l.s.d
:
đây chỉ là vấn đề tiền